Đánh giá sàn
So sánh sàn giao dịch Vàng
Giấy phép, nạp tối thiểu, nền tảng, chi phí giao dịch Vàng và nạp rút của các sàn phổ biến với trader Việt, trình bày theo cùng một tiêu chí.
Cập nhật: 01/10/2026
Miễn trừ trách nhiệm: Điểm số và nhận xét là nhận định cá nhân của StarFX, dựa trên thông tin công khai (WikiFX, trang chính thức của sàn) tại thời điểm cập nhật. Đây không phải lời khuyên đầu tư hay khuyến nghị mở tài khoản tại bất kỳ sàn nào. Thông tin của sàn có thể thay đổi; hãy tự kiểm chứng trên trang của cơ quan quản lý trước khi quyết định.
| Sàn | Cơ quan quản lý | Nạp tối thiểu | Đòn bẩy tối đa | Nền tảng | Điểm WikiFX | Nhận định StarFX* | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ThinkMarkets10–15 năm | ASIC · FCA · CySEC · FMA | $50 (ThinkTrader) · $250 (Standard) · $500 (ThinkZero) | 1:2500 (ThinkTrader) · 1:500 (Standard) | MT4, MT5, ThinkTrader, TradingView | 8.36 | 8.2/10 | Chi tiết |
| Exness10–15 năm | FCA · CySEC · FSCA · FSA | Tùy phương thức nạp và khu vực | 1:2000 | MT4, MT5, Exness Terminal, Exness Trade | 8.29 | 8.7/10 | Chi tiết |
| IC Markets15–20 năm | ASIC · CySEC · SCB · FSA | $200 | 1:1000 | MT4, MT5, cTrader, TradingView | 9.09 | 8.7/10 | Chi tiết |
| PU Prime5–10 năm | ASIC · FSCA · FSA · FSC | $20 (Cent) · $50 | 1:1000 | MT4, MT5, PU WebTrader, PU Prime App | 8.41 | 7.9/10 | Chi tiết |
| Vantage10–15 năm | ASIC · FCA · FSCA · CIMA | $50 (Standard, Raw ECN) | 1:500 (ASIC/FCA) · đến 1:2000 (khu vực khác) | MT4, MT5, TradingView, Vantage App, ProTrader | 8.73 | 8.4/10 | Chi tiết |
| KVB Prime5–10 năm | BAPPEBTI · JFX · AOFA · FSC | $10 (Cent) · $30 (Classic) | 1:1000 | MT4, MT5, KVB App, ActsTrade | 7.31 | 7.3/10 | Chi tiết |
Thứ tự trong bảng không phản ánh xếp hạng. *Nhận định StarFX là đánh giá cá nhân theo tiêu chí bên dưới, không phải khuyến nghị. Điểm WikiFX lấy từ WikiFX tại ngày cập nhật. Kéo ngang để xem đủ cột trên điện thoại.
Giấy phép theo cơ quan quản lý
Dấu ✓ là sàn có ít nhất một pháp nhân được cơ quan đó cấp phép; “offshore” là giấy phép tại khu vực quản lý lỏng hơn. Số giấy phép xem trong trang từng sàn. Nguồn: WikiFX và trang chính thức của sàn.
| Sàn | FCA | ASIC | CySEC | FMA | FSCA | BAPPEBTI | CMA | SCB | FSA | FSC | CIMA | VFSC | AOFA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ThinkMarkets | — | — | — | offshore | — | — | — | — | |||||
| Exness | — | — | — | — | offshore | — | — | — | |||||
| IC Markets | — | — | — | — | offshore | — | — | — | — | ||||
| PU Prime | — | — | — | — | — | offshore | — | — | — | ||||
| Vantage | — | — | — | — | — | — | — | offshore | offshore | — | |||
| KVB Prime | — | — | — | — | — | — | — | — | — | — |
Khách Việt Nam thường được mở tài khoản ở pháp nhân offshore của sàn (Seychelles, Mauritius...), không phải pháp nhân FCA hay ASIC. Các sàn trong danh sách không được cấp phép tại Việt Nam.
Cách StarFX nhận định
Mỗi tiêu chí chấm thang 10 dựa trên thông tin công khai, điểm tổng là trung bình có trọng số. Mọi sàn được chấm theo cùng một bảng. Đây là nhận định cá nhân, có thể khác với đánh giá của bạn hoặc của tổ chức khác.
| Tiêu chí | Trọng số | Đo bằng gì |
|---|---|---|
| Giấy phép & quản lý | 30% | Số lượng và cấp độ cơ quan quản lý (FCA, ASIC, CySEC...), tỷ lệ giấy phép offshore |
| Uy tín & phản hồi người dùng | 20% | Điểm WikiFX, số năm hoạt động, mức độ khiếu nại được ghi nhận công khai |
| Điều kiện giao dịch | 20% | Nạp tối thiểu, loại tài khoản, spread/phí công bố, đòn bẩy |
| Nền tảng & chạy bot | 15% | MT4/MT5 (bản quyền đầy đủ), TradingView, hỗ trợ EA |
| Nạp rút | 15% | Phương thức nạp rút, phí, phản hồi công khai về tốc độ rút tiền |
Giao dịch Vàng, Forex, Crypto và CFD có đòn bẩy có rủi ro cao và có thể mất toàn bộ vốn. Hiệu suất trong quá khứ không đảm bảo kết quả trong tương lai. Nội dung trên StarFX News chỉ nhằm mục đích thông tin, không phải lời khuyên đầu tư; bạn tự chịu trách nhiệm với quyết định giao dịch của mình.
Cần hỗ trợ chọn sàn để chạy bot?
Chuyên viên giải thích khác biệt giữa các sàn theo vốn và bot bạn dùng.